Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đạo diễn" (1)

đạo diễn
Tiếng Anh Danh từdirector
Từ vựng của tôi
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
Director Trấn Thành invited artists to talk with the actors.

swap_horiz Từ liên quan "đạo diễn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đạo diễn" (4)

Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
Director Trấn Thành invited artists to talk with the actors.
Đạo diễn đã tổ chức khóa học trước khi bấm máy.
The director organized a workshop before starting filming.
Đạo diễn mời biên kịch đến trò chuyện với diễn viên.
The director invited the screenwriter to chat with the actors.
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
The director's new film received a lot of positive feedback.